nhất mực

nhất mực

Cô ấy nhất mực khẳng định mình vô tội.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách kiên quyết, không thay đổi: Dùng để diễn tả một thái độ, hành động, hay ý kiến được giữ vững một cách chắc chắn, không dao động, thường bất chấp sự phản đối hay thuyết phục từ người khác.
    • Một cách cố chấp, ngoan cố: Trong ngữ cảnh tiêu cực hơn, có thể chỉ sự bảo thủ, không chịu lắng nghe.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • ấy nhất mực khẳng định mình vô tội. ( ấy một cách kiên quyết khẳng định mình vô tội.)
    • mọi người can ngăn, anh ta vẫn nhất mực làm theo ý mình. ( mọi người can ngăn, anh ta vẫn một cách ngoan cố làm theo ý mình.)
    • Cậu nhất mực từ chối lời xin lỗi. (Cậu một cách kiên định từ chối lời xin lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhất mực đòi hỏi": kiên quyết yêu cầu, đòi hỏi.

    • Khách hàng nhất mực đòi hỏi được gặp giám đốc. (Khách hàng kiên quyết đòi hỏi được gặp giám đốc.)
  • "nhất mực phủ nhận": kiên quyết phủ nhận, không thừa nhận.

    • Bị cáo nhất mực phủ nhận mọi cáo buộc. (Bị cáo kiên quyết phủ nhận mọi cáo buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhất quyết (phó từ): cũng có nghĩa kiên quyết, dứt khoát, nhưng thường nhấn mạnh vào quyết định hành động hơn thái độ bảo thủ.

    • Anh ấy *nhất quyết ra đi.* (Anh ấy dứt khoát ra đi.)
  • Kiên quyết (tính từ, phó từ): tỏ ra rất dứt khoát, không thay đổi.

    • Thái độ *kiên quyết của ấy khiến mọi người nể phục.* (Thái độ kiên quyết của ấy khiến mọi người nể phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Cương quyết: rất dứt khoát mạnh mẽ trong lập trường.
  • Ngoan cố: giữ ý kiến một cách cứng nhắc, không chịu thay đổi (mang sắc thái tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Dễ dãi: dễ dàng chấp nhận, không cương quyết.
  • Mềm mỏng: thái độ ôn hòa, dễ thương lượng.
  • Dao động: không kiên định, dễ thay đổi.
Các cụm từ liên quan
  • Một mực: (cách dùng tương tự "nhất mực") giữ vững lập trường, ý kiến.
    • ấy một mực tin tưởng vào con trai. ( ấy vẫn giữ vững niềm tin vào con trai.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhất mực" thường được dùng để bổ nghĩa cho các động từ thể hiện thái độ, lời nói như: .
  • Sắc thái của từ có thể tích cực (kiên định, kiên trì) hoặc tiêu cực (cố chấp, ngoan cố) tùy thuộc vào ngữ cảnh đối tượng được nhắc đến.